in high spirits
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Cụm tính từ: - Vui vẻ, phấn khởi, phấn chấn: Trạng thái cảm xúc tích cực, hạnh phúc, tràn đầy năng lượng và sự hào hứng.
Ví dụ sử dụng
- Cụm tính từ:
- After receiving the good news, she was in high spirits all day. (Sau khi nhận được tin vui, cô ấy đã phấn khởi cả ngày.)
- The team was in high spirits after their victory. (Đội đã rất phấn chấn sau chiến thắng của họ.)
- Despite the rain, the children were in high spirits at the park. (Bất chấp trời mưa, lũ trẻ vẫn rất vui vẻ ở công viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be in high spirits": thường được dùng để mô tả trạng thái tinh thần lạc quan và tràn đầy sinh lực của một người hoặc một nhóm người tại một thời điểm cụ thể.
- The whole office was in high spirits on the last working day before the holiday. (Cả văn phòng đều phấn khởi vào ngày làm việc cuối cùng trước kỳ nghỉ.)
Biến thể và từ gần giống
- High-spirited (adj): có tinh thần cao, sôi nổi, hoạt bát (thường dùng để mô tả tính cách).
- She is a high-spirited and optimistic person. (Cô ấy là một người sôi nổi và lạc quan.)
Từ đồng nghĩa
- Cheerful: vui vẻ, tươi tỉnh.
- Elated: vui sướng, hân hoan.
- Exuberant: hồ hởi, tràn đầy nhiệt huyết.
- Jubilant: hân hoan, vui mừng khôn xiết.
Từ trái nghĩa
- In low spirits: buồn bã, chán nản.
- Depressed: chán nản, suy sụp.
- Despondent: thất vọng, ngã lòng.
Thành ngữ liên quan
- On top of the world: cực kỳ hạnh phúc và hài lòng.
- Winning the award made him feel on top of the world. (Giành được giải thưởng khiến anh ấy cảm thấy vui sướng tột cùng.)
- Full of the joys of spring: tràn đầy niềm vui và năng lượng.
- You're full of the joys of spring this morning! (Sáng nay bạn trông thật vui vẻ và tràn đầy sức sống!)
Adjective
- vui vẻ, phấn khởi, phấn chấn